베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đầu mối giao thông công cộng" (1)
đầu mối giao thông công cộng
영어
구Public transport hub
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
This area will become a public transport hub.
관련 단어 "đầu mối giao thông công cộng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đầu mối giao thông công cộng" (1)
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
This area will become a public transport hub.
